| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 94.7 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 104 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 104 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 69.7 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.62 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.19 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 8.43 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.36 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 13.9 nămWB Education [2011] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 20.2World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 2.19 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 43.5 %WB Education [2011] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 95.1 %WB Gender [2024] |