| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 30.6 %World Bank WDI [2019] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 88.5 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 23.5 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 4.4 %World Bank WDI [2020] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.2 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.233 %World Bank WDI [2016] |
| Số năm đi học trung bình | 2.33 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 8.35 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.394 chỉ sốWorld Bank WDI [2020] |
| Tuổi thọ học đường | 7.35 nămWB Education [2015] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 56.9World Bank WDI [2016] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 24.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 3.25 %WB Education [2015] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 18.6 %WB Gender [2019] |