Kinh tế

Chad

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1034167291.04K1.35K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602019
2.226.9611.716.521.219602019
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)19,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)55,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.2 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người962 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)8.9 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp1.06 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ5,810,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ3,530,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)37.7 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)28.7 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)29.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdầu mỏ, dệt may bông, ủ bia, natron (natri cacbonat), xà phòng, thuốc lá, vật liệu xây dựngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpcao lương, lạc, kê, thịt bò, ngũ cốc, khoai mỡ, mía, ngô, sắn, sữa (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, vàng, hạt dầu, nhựa cây, bông (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 26%, Trung Quốc 19%, Đức 17%, Hà Lan 13%, Pháp 10% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 28%, UAE 23%, Turkey 10%, Pháp 9%, Ấn Độ 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini37.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (7,000,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.6 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.255 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–37.4 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 37.4 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuGermany (28.7%) / China (21.7%) / France (19.1%) / Netherlands (14.0%) / Türkiye (5.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (32.3%) / France (9.8%) / Türkiye (8.0%) / Niger (7.8%) / India (7.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầu
  • Cereals, primary
  • Meat, Total
  • Sorghum
  • Roots and Tubers, Total
  • Groundnuts, excluding shelled
FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)14.7 %WB GFDD [2019]
Tín dụng tư nhân (% GDP)9.27 %WB GFDD [2019]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính20.9 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động4.62 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng9.76 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Chad trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (19,500,000,000 US$), gdp (ppp) (55,700,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.