Kinh tế

Cộng hòa Trung Phi

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
65.918630542554419602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602019
3.968.3612.817.221.619602019
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)2,750,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)6,730,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP1.5 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người516 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.48 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp6.25 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ413,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ865,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)27.9 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)20 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)42.1 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai thác vàng và kim cương, khai thác gỗ, nấu bia, tinh luyện đườngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, lạc, khoai mỡ, cà phê, ngô, hạt vừng, khoai môn, mía, thịt bò, sữa (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, gỗ, kim cương, phụ tùng/phụ kiện xe cộ, bông (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 54%, Trung Quốc 14%, Pháp 6%, Turkey 5%, Bỉ 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 16%, Cameroon 14%, Pháp 8%, Bỉ 6%, Cote d'Ivoire 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini43 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcdiamond (111,918 Carats, 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.63 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.288 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–43 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 43 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuPakistan (25.6%) / Tunisia (16.4%) / China (13.5%) / Sri Lanka (11.4%) / Egypt (4.8%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuCameroon (24.9%) / China (21.1%) / France (6.8%) / USA (5.9%) / Japan (4.0%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầu
  • Roots and Tubers, Total
  • Cassava, fresh
  • Groundnuts, excluding shelled
  • Oilcrops, Cake Equivalent
  • Coffee, green
FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)13.9 %WB GFDD [2019]
Tín dụng tư nhân (% GDP)11.7 %WB GFDD [2019]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính13.7 %WB Findex [2017]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng4.46 %WB Findex [2017]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Cộng hòa Trung Phi trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (2,750,000,000 US$), gdp (ppp) (6,730,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.