| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 76.1 %World Bank WDI [2005] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 87.9 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 50.5 %World Bank WDI [2012] |
| Nhập học đại học (gộp) | 10.4 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.34 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.383 %World Bank WDI [2022] |
| Số năm đi học trung bình | 8.32 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.669 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 10.7 nămWB Education [2012] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 44.4World Bank WDI [2012] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 17.1 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 12.7 %WB Education [2017] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 67.5 %WB Gender [2005] |