Kinh tế

Congo - Brazzaville

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1251.03K1.93K2.83K3.73K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602019
2.019.4316.824.331.719602019
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)15,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)44,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.58 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,480 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.09 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp19.9 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ8,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ6,350,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)9.44 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)40.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)45 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai thác dầu mỏ, xi măng, gỗ, nấu bia, đường, dầu cọ, xà phòng, bột mì, thuốc láCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, mía, quả cọ dầu, chuối, chuối hột, rau củ, thịt thú rừng, rau, xoài/ổi, trái cây (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, đồng tinh luyện, vàng, gỗ, dầu mỏ tinh chế (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 46%, UAE 23%, Ấn Độ 6%, Ả Rập Xê-út 5%, Bồ Đào Nha 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 24%, Angola 20%, Gabon 9%, Pháp 6%, UAE 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini48.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2011]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (13,200,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.692 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.361 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–48.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2011] 48.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (49.5%) / India (7.0%) / Thailand (6.2%) / Singapore (5.6%) / Saudi Arabia (4.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (37.7%) / France (8.9%) / USA (5.2%) / Angola (4.9%) / India (3.9%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Cassava, fresh / Sugar cane / Sugar Crops Primary / Fruit PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)17.5 %WB GFDD [2019]
Tín dụng tư nhân (% GDP)13.4 %WB GFDD [2019]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính55.6 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động7.83 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng3.52 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Congo - Brazzaville trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (15,700,000,000 US$), gdp (ppp) (44,500,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.