Giáo dục

Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20032024
32.254.276.298.112020032024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19712024
1.672.393.113.844.5619712024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19982024
0.4280.6030.7770.9521.1319982024
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712019
10.211.913.715.517.219712019
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712019
7.4925.944.262.68119712019
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớnKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Nhập học tiểu học (gộp)103 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)107 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)120 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)3.81 %World Bank WDI [2024]
Chi cho NC&PT (% GDP)1.13 %World Bank WDI [2024]
Số năm đi học trung bình12.4 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng16.9 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.09 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường17.2 nămWB Education [2019]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)13.3World Bank WDI [2018]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học1.4 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)81 %WB Education [2019]
Tỷ lệ biết chữ ở nữKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm nhập học tiểu học (gộp) (103 %), nhập học trung học (gộp) (107 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.