| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 103 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 107 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 120 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.81 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.13 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 12.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.09 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 17.2 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 13.3World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 1.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 81 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |