Kinh tế

Djibouti

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19852024
7331.44K2.14K2.85K3.55K19852024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19852020
20.129384755.919852020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)4,150,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)9,130,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP6.98 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người3,550 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.11 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp26 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ5,250,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ4,770,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)2.51 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)15.9 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)76.1 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpxây dựng, chế biến nông nghiệp, vận tải biểnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệprau củ, đậu, sữa, thịt bò, sữa lạc đà, chanh vàng/chanh ta, thịt dê, thịt cừu, cà chua, nội tạng bò (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuđường thô, dầu hạt, ô tô, dầu cọ, gạo (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuEthiopia 77%, UAE 5%, Trung Quốc 3%, Singapore 2%, Pháp 2% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 32%, Ấn Độ 12%, UAE 10%, Turkey 6%, Ma-rốc 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini41.6 chỉ sốWorld Bank WDI [2017]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgypsum and plaster (50,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.626 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.283 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–41.6 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2017] 41.6 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuSaudi Arabia (52.1%) / China (10.7%) / Egypt (7.2%) / Israel (5.2%) / Slovakia (4.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (44.0%) / India (13.5%) / Morocco (12.0%) / Türkiye (5.6%) / Indonesia (4.8%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầu
  • Vegetables Primary
  • Other vegetables, fresh n.e.c.
  • Milk, Total
  • Meat, Total
  • Raw milk of cattle
FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)27.7 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)20.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính12.3 %WB Findex [2011]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ27/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Djibouti trên Databook tổng hợp 27 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (4,150,000,000 US$), gdp (ppp) (9,130,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.