| Chi tiêu quân sự (% GDP) | 2.63 %SIPRI via World Bank WDI [2008] |
| Chi tiêu quân sự | 36,300,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2008] |
| Quân nhân lực lượng vũ trang | 13,000 ngườiWorld Bank WDI [2020] |
| Nhập khẩu vũ khí | 0 US$SIPRI via World Bank WDI [2023] |
| Xuất khẩu vũ khí | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Lực lượng quân sự & an ninh | Lực lượng Vũ trang Djibouti (Forces Armées Djiboutiennes hoặc FAD): Lục quân Djibouti (hoặc Lục quân Quốc gia), Hải quân Djibouti (bao gồm Cảnh sát biển Djibouti), Không quân Djibouti; Hiến binh Quốc gia Djibouti; Bộ Nội vụ: Cảnh sát Quốc gia (Police Nationale) (2025); ghi chú 1: Hiến binh Quốc gia là một lực lượng an ninh có tư cách quân đội thuộc FAD và Bộ Quốc phòng, nhưng cũng có trách nhiệm với Bộ Nội vụ; nhiệm vụ của Hiến binh bao gồm đảm bảo an ninh bên ngoài Thành phố Djibouti và bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng trong thành phố, chẳng hạn như sân bay quốc tế; ghi chú 2: Cảnh sát Quốc gia chịu trách nhiệm an ninh trong Thành phố Djibouti và có quyền kiểm soát chính đối với các thủ tục nhập cảnh và hải quan tại tất cả các điểm băng qua biên giới trên đất liềnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự | từ 18-26 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nhập khẩu vũ khí (USD) | 0 US$SIPRI via World Bank WDI [2023] |
| Xuất khẩu vũ khí (USD) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Chi tiêu quân sự (% của GDP) | 2.63 %SIPRI via World Bank WDI [2008] |
| Chi tiêu quân sự (USD) | 36,300,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2008] |