Kinh tế

Fiji

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2771.81K3.35K4.89K6.43K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20012020
35.856.777.798.611920012020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)5,970,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)14,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.53 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,430 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.89 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5.35 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Nông nghiệp (% GDP)13.2 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)16.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)54.6 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdu lịch, chế biến đường, may mặc, cùi dừa, vàng, bạc, gỗCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, sắn, khoai môn, rau củ, gà, dừa, trứng, gừng, sữa, khoai lang (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩunước, cá, đường thô, dầu mỏ tinh luyện, hàng may mặc (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 32%, Úc 12%, Tonga 6%, NZ 6%, Samoa 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuSingapore 25%, Trung Quốc 16%, Úc 15%, NZ 14%, Hoa Kỳ 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini30.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2019]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcsilver, mine (607 kilograms (metal content), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.616 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.272 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–30.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2019] 30.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (31.6%) / Australia (14.3%) / New Zealand (6.0%) / Tonga (5.9%) / China (4.1%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuSingapore (21.7%) / China (15.5%) / New Zealand (13.5%) / Australia (13.2%) / Rep. of Korea (6.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Roots and Tubers, Total / Hen eggs in shell, fresh / Cassava, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)95.5 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)119 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chínhKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ24/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Fiji trên Databook tổng hợp 24 chỉ số từ 7 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (5,970,000,000 US$), gdp (ppp) (14,300,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.