Quốc phòng

Fiji

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19682024
0.1880.7081.231.752.2719682024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19682024
344K20.6M40.9M61.1M81.4M19682024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19752024
1M4.75M8.5M12.3M16M19752024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19682024
0.1880.7081.231.752.2719682024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19682024
344K20.6M40.9M61.1M81.4M19682024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.31 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự77,600,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang4,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí16,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí10,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1984]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Quân sự Cộng hòa Fiji (RFMF): Lực lượng Lục quân, Hải quân Cộng hòa Fiji (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựtừ 18-25 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ (2026)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)16,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)10,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1984]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.31 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)77,600,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Fiji trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.31 %), chi tiêu quân sự (77,600,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.