Kinh tế

Ghana

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1757421.31K1.88K2.45K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
1.545.679.8113.918.119602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)82,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)276,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP5.59 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,390 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)22.8 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.98 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ29,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ28,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)20.9 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)31.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)40.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai thác khoáng sản, khai thác gỗ, sản xuất công nghiệp nhẹ, luyện nhôm, chế biến thực phẩm, xi măng, đóng tàu thương mại nhỏ, dầu mỏCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, khoai mỡ, chuối lá, ngô, quả cọ dầu, khoai môn, gạo, cam, dứa, hạt ca cao (năm 2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu tính theo sản lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, dầu thô, hạt ca cao, quặng măng-gan, bột ca cao nhão (năm 2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuThụy Sĩ 24%, UAE 18%, Ấn Độ 8%, Nam Phi 7%, Trung Quốc 7% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 30%, Hà Lan 8%, Ấn Độ 5%, Hoa Kỳ 5%, Nga 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini43.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2016]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (6,622,791 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.619 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.275 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–43.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2016] 43.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuSwitzerland (26.9%) / China (12.5%) / India (10.7%) / USA (7.5%) / Netherlands (4.6%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (48.6%) / India (6.3%) / Netherlands (6.2%) / USA (4.3%) / Belgium (3.0%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Cassava, fresh / Yams / Cereals, primary / Fruit PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)28.2 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)13.2 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)13.2 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính81.2 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động2.56 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng10.1 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Ghana trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (82,300,000,000 US$), gdp (ppp) (276,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.