Quốc phòng

Ghana

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19602024
0.260.8591.462.062.6619602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19602024
084.3M169M253M337M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
026.8M53.5M80.3M107M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19602024
0.260.8591.462.062.6619602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19602024
084.3M169M253M337M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)0.384 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự269,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang16,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí11,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí19,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2005]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Ghana (GAF): Lục quân, Không quân, Hải quân Ghana; Bộ Nội vụ: Cảnh sát Ghana (năm 2025); lưu ý: GAF cũng có Cục/Quân yCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18-27 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện; không có lệnh cưỡng bách tòng quân (năm 2025); lưu ý: tính đến năm 2024, phụ nữ chiếm khoảng 15% trong quân đội; phụ nữ Ghana bắt đầu phục vụ lần đầu vào cuối những năm 1950CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)11,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)19,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2005]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)0.384 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)269,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Ghana trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (0.384 %), chi tiêu quân sự (269,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.