| Quốc hội | Transitional National CouncilIPU Parline [2024] |
| Cơ cấu | Đơn việnIPU Parline [2024] |
| Tổng số ghế | 66 ghếIPU Parline [2024] |
| Hệ thống bầu cử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Bầu cử gần nhất | 2025-12-12IPU Parline [2024] |
| Bầu cử tiếp theo (dự kiến) | 2026-12-06IPU Parline [2024] |
| Tỷ lệ cử tri đi bầu | 79.57 %International IDEA Voter Turnout [2023] |
| Chủ tịch quốc hội | Tomás DjassiIPU Parline [2024] |
| Nữ nghị sĩ (ghế) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Phụ nữ trong quốc hội | 9.8 %World Bank WDI [2024] |
| Tuổi trung bình của nghị sĩ | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |