Địa lý

Kazakhstan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Akmola RegionAktobe RegionAlmatyAlmaty RegionAstanaAtyrau RegionEast Kazakhstan RegionJambyl RegionKaraganda RegionKostanay RegionKyzylorda RegionMangystau RegionNorth Kazakhstan RegionPavlodar RegionSouth Kazakhstan RegionWest Kazakhstan Region
16 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Akmola RegionAktobe RegionAlmatyAlmaty RegionAstanaAtyrau RegionEast Kazakhstan RegionJambyl RegionKaraganda RegionKostanay RegionKyzylorda RegionMangystau RegionNorth Kazakhstan RegionPavlodar RegionSouth Kazakhstan RegionWest Kazakhstan Region

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích2,725,000 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)114,400 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)16 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Á, phía tây bắc Trung Quốc; một phần nhỏ ở phía tây sông Ural (Oral) tại cực đông châu ÂuCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển0 km (landlocked); note: Kazakhstan borders the Aral Sea, now split into two bodies of water (1,070 km), and the Caspian Sea (1,894 km)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền13,364 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênTrung Quốc 1,765 km; Kyrgyzstan 1,212 km; Nga 7,644 km; Turkmenistan 413 km; Uzbekistan 2,330 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhthảo nguyên phẳng rộng lớn kéo dài từ sông Volga ở phía tây đến dãy núi Altai ở phía đông và từ các đồng bằng miền tây Siberia ở phía bắc đến các ốc đảo và sa mạc của Trung Á ở phía namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậulục địa, mùa đông lạnh và mùa hè nóng, khô hạn và bán khô hạnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêncác mỏ lớn về dầu mỏ, khí tự nhiên, than đá, quặng sắt, mangan, quặng crom, niken, coban, đồng, molypden, chì, kẽm, bauxite, vàng, uraniCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtPik Khan-Tengri 7,010 mnote - the northern most 7,000 meter peak in the WorldCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtQauyndy Oyysy -132 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình387 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với bốn lần diện tích bang TexasCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênđộng đất ở phía nam; sạt lở bùn xung quanh AlmatyCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảikhông có (quốc gia không giáp biển)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Kazakhstan trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (2,725,000 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (114,400 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.