| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 99.7 %World Bank WDI [2009] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 97.3 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 97.6 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 52.9 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.86 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.162 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 12.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.17 chỉ sốWorld Bank WDI [2025] |
| Tuổi thọ học đường | 15.6 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 17.2World Bank WDI [2019] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 7.91 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 61.7 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.7 %WB Gender [2009] |