Giáo dục

Kenya

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)19702024
0.753.516.289.0411.819702024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19712024
3.934.785.636.487.3419712024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)20072024
0.3550.4690.5830.6970.81120072024
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19702009
4.936.277.68.9310.319702009
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19702017
0.7183.46.098.7811.519702017
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn82.2 %World Bank WDI [2000]
Nhập học tiểu học (gộp)98.2 %World Bank WDI [2023]
Nhập học trung học (gộp)84.3 %World Bank WDI [2023]
Nhập học đại học (gộp)10.4 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)4.02 %World Bank WDI [2024]
Chi cho NC&PT (% GDP)0.811 %World Bank WDI [2024]
Số năm đi học trung bình8.62 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng11.5 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)0.793 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường10.3 nămWB Education [2009]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)30.7World Bank WDI [2015]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học32.9 %World Bank WDI [2022]
Nhập học đại học (gộp)11.5 %WB Education [2017]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ77.9 %WB Gender [2000]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Kenya trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (82.2 %), nhập học tiểu học (gộp) (98.2 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.