Kinh tế

Kenya

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
99.36081.12K1.62K2.13K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19612020
11.81824.330.536.719612020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)120,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)375,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.72 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,130 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.49 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5.45 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ20,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ27,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)22.5 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)16.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)55.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpnông nghiệp, vận tải, dịch vụ, sản xuất, xây dựng, viễn thông, du lịch, bán lẻCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, sữa, ngô, chuối, trà, khoai tây, sắn, bắp cải, sữa lạc đà, xoài/ổi (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩutrà, hoa cắt cành, may mặc, vàng, trái cây nhiệt đới (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUganda 10%, Hoa Kỳ 10%, UAE 8%, Hà Lan 8%, Pakistan 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 22%, UAE 14%, Ấn Độ 10%, Ả Rập Xê-út 5%, Malaysia 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini38.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)717.5 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcsteel, crude (1,365,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.604 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.259 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–38.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 38.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • Uganda (11.1%)
  • USA (8.8%)
  • United Arab Emirates (8.7%)
  • Netherlands (7.3%)
  • Pakistan (6.6%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (24.8%)
  • India (11.8%)
  • United Arab Emirates (10.2%)
  • Malaysia (5.7%)
  • USA (4.6%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Milk, Total / Raw milk of cattle / Cereals, primaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)47.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)32.1 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)21.3 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính90.1 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động3.81 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng12.6 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ31/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Kenya trên Databook tổng hợp 31 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (120,000,000,000 US$), gdp (ppp) (375,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.