Địa lý

Liberia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

BomiBongGbarpoluGrand BassaGrand Cape MountGrand GedehGrand KruLofaMargibiMarylandMontserradoNimbaRiver GeeRivercessSinoe
15 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

BomiBongGbarpoluGrand BassaGrand Cape MountGrand GedehGrand KruLofaMargibiMarylandMontserradoNimbaRiver GeeRivercessSinoe

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích111,400 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)251,800 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)15 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTây Phi, giáp Bắc Đại Tây Dương, nằm giữa Cote d'Ivoire và Sierra LeoneCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển579 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,667 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênGuinea 590 km; Cote d'Ivoire 778 km; Sierra Leone 299 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhphần lớn là đồng bằng ven biển bằng phẳng đến nhấp nhô, cao dần lên thành cao nguyên nhấp nhô và núi thấp ở phía đông bắcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunhiệt đới; nóng, ẩm; mùa đông khô với ngày nóng và đêm mát đến lạnh; mùa hè ẩm ướt, nhiều mây với những trận mưa rào nặng hạt thường xuyênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênquặng sắt, gỗ, kim cương, vàng, thủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMount Wuteve 1,447 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtAtlantic Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình243 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)lớn hơn một chút so với VirginiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiêngió harmattan mang theo bụi thổi từ Sahara (từ tháng 12 đến tháng 3)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; thềm lục địa: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Liberia trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (111,400 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (251,800 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.