Kinh tế

Liberia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
61.525945665485119602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20002018
1.995.749.4813.21720002018
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)4,780,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)10,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.02 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người851 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)8.21 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.88 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Nông nghiệp (% GDP)33.8 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)22.7 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)41.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai khoáng (quặng sắt và vàng), chế biến cao su, chế biến dầu cọ, kim cươngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, mía, gạo, quả cọ dầu, chuối, cao su, rau củ, chuối hột, khoai môn, ngô (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, tàu thuyền, quặng sắt, cao su, dầu mỏ tinh chế (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuThụy Sĩ 30%, Vương quốc Anh 13%, Pháp 8%, Đức 7%, Li-băng 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 48%, Nhật Bản 21%, Đức 8%, Brazil 3%, Cote d'Ivoire 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini35.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2016]
GDP bình quân đầu người (1913)1,709 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựciron ore (5,050,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.588 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.243 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–35.3 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2016] 35.3 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuSwitzerland (36.7%) / Germany (10.1%) / Malaysia (5.6%) / China (4.3%) / Denmark (4.1%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (57.0%) / Rep. of Korea (22.8%) / Japan (7.3%) / Brazil (2.0%) / Germany (1.9%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Cassava, fresh / Rice / Cereals, primary / Sugar caneFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)16.8 %WB GFDD [2020]
Tín dụng tư nhân (% GDP)17 %WB GFDD [2018]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính52.2 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động6.07 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng8.86 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Liberia trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (4,780,000,000 US$), gdp (ppp) (10,500,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.