| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 94.3 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 107 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 90.7 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 45.8 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.25 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.262 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 10.1 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1 chỉ sốWorld Bank WDI [2025] |
| Tuổi thọ học đường | 15.1 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 16.2World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.785 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 40.6 %WB Education [2017] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 92.8 %WB Gender [2023] |