Cơ cấu phát điện
- Other fossil42.8%
- Coal39.3%
- Bioenergy9.4%
- Solar5.0%
- Hydro3.2%
- Wind0.3%
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phát thải CO₂ | 4.41 Mt CO₂World Bank WDI [2024] |
| CO₂ bình quân đầu người | 3.54 t CO₂World Bank WDI [2024] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 8.6 %World Bank WDI [2021] |
| Sử dụng năng lượng bình quân đầu người | 1,170 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023] |
| Khai thác nước ngọt | 23 %World Bank WDI [2022] |
| Tỷ trọng điện tái tạo | 17.9 %Ember [2024] |
| Di sản Thế giới UNESCO | 2 di sảnUNESCO World Heritage [2025] |
| Nhiệt độ trung bình năm | 23.9 °CWorld Bank CCKP [2014] |
| Diện tích rừng (độ che phủ >10%) | 158,000 haGlobal Forest Watch [2010] |
| Di sản văn hóa phi vật thể | 4 di sảnUNESCO ICH [2025] |
| Công suất điện đang vận hành | 891 MWGlobal Energy Monitor [2025] |
| Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người | 2.75 m³FAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — nông nghiệp | 0.303 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — công nghiệp | 0.633 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — sinh hoạt | 0.132 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Phát thải CO2, tổng | 4.68–4,410 MtJRC EDGAR [2024] 4,405 Mt·Global Carbon Budget [2024] 4.677 Mt |
| Phát thải CO2 theo ngành |
|
| Phát thải CO2, theo lãnh thổ | 4.68 MtGlobal Carbon Budget [2024] |
| Phát thải CO2, theo tiêu dùng | 7.92 MtGlobal Carbon Budget [2023] |
| Động đất đáng kể (gần đây) |
|
| Trận động đất lớn nhất gần đây | M6.7 (2021) — Mauritius - Reunion regionUSGS Earthquakes [2021] |
| Sự kiện tự nhiên đang diễn ra | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Sự kiện tự nhiên theo loại | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 11.5 %WB SE4ALL [2015] |
| Sản lượng dầu | 0 kbdEIA International Energy [2025] |
| Sản lượng khí tự nhiên | 0 bcmEIA International Energy [2024] |
| Sản lượng than | 0 MtEIA International Energy [2024] |
| Vấn đề môi trường | ô nhiễm nước, suy thoái rạn san hô; xói mòn đất; bảo tồn động vật hoang dã; xử lý chất thải rắnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |