Kinh tế

Mauritius

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2383.18K6.11K9.05K12K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19762020
21.542.763.985.110619762020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)14,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)39,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.93 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người12,000 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.6 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5.63 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ10,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ11,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)4.23 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)17.8 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)64.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thực phẩm (chủ yếu là nghiền đường), dệt may, quần áo, khai khoáng, hóa chất, sản phẩm kim loại, thiết bị vận tải, máy móc phi điện, du lịchCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, gà, bí ngô/bí đỏ, cà chua, trứng, khoai tây, bắp cải, chuối, hành tây, dưa chuột/dưa bao tử (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩucá, may mặc, đường thô, phân bón, kim cương (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 11%, Pháp 11%, Zimbabwe 10%, Nam Phi 7%, Zambia 7% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 15%, UAE 11%, Ấn Độ 10%, Nam Phi 9%, Pháp 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini36.8 chỉ sốWorld Bank WDI [2017]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcsalt (249 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.605 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.26 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–36.8 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2017] 36.8 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuFrance (11.2%) / USA (9.1%) / South Africa (8.4%) / Zimbabwe (8.0%) / Madagascar (8.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (18.7%)
  • United Arab Emirates (11.4%)
  • India (11.2%)
  • South Africa (8.3%)
  • France (6.0%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Hen eggs in shell, fresh / Vegetables Primary / Meat, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)129 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)95.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)56.4 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính89.6 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng18.9 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Mauritius trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (14,900,000,000 US$), gdp (ppp) (39,700,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.