| Tên chính thức | Thân vương quốc MonacoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | quân chủ lập hiếnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | MonacoGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | Pierre DARTOUT (Chief of State)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 74.9 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 38,600 ngườiUN DESA WPP [2024] 38,630 người·World Bank WDI [2024] 38,630 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Pháp (chính thức), tiếng Anh, tiếng Ý, tiếng MonacoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 11,100,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 288,000 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 86.4–86.5 nămWorld Bank WDI [2024] 86.5 năm·UNDP HDI [2023] 86.37 năm |