Địa lý

Monaco

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Monaco
1 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Monaco

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích74.9 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)288 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)1 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTây Âu, giáp với Địa Trung Hải ở bờ biển phía nam của Pháp, gần biên giới với ÝCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển4.1 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền6 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênPháp 6 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhđồi núi, gồ ghề, nhiều đáCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuĐịa Trung Hải với mùa đông ôn hòa, ẩm ướt và mùa hè nóng, khôCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Điểm cao nhấtChemin des Revoires on Mont Agel 162 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtMediterranean Sea 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bìnhKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Diện tích (so sánh)khoảng gấp ba lần diện tích của National Mall ở Washington, D.C.CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênKhông áp dụng cho quốc gia này
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 12 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ13/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Monaco trên Databook tổng hợp 13 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (74.9 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (288 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.