| Chi tiêu quân sự (% GDP) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Chi tiêu quân sự | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Quân nhân lực lượng vũ trang | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Nhập khẩu vũ khí | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Xuất khẩu vũ khí | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Lực lượng quân sự & an ninh | không có lực lượng quân sự thường trực; Đại đội Carabiniers của Thân vương (Compagnie des Carabiniers du Prince), Sở Cảnh sát (Direction de la Sûreté Publique), Dịch vụ Cứu hỏa và Khẩn cấp (Corps des Sapeurs-pompiers de Monaco) (2025); lưu ý: trách nhiệm chính của Compagnie des Carabiniers du Prince là canh gác cung điện; Cảnh sát duy trì trật tự công cộngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự | Không áp dụng cho quốc gia này |
| Nhập khẩu vũ khí (USD) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Xuất khẩu vũ khí (USD) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Chi tiêu quân sự (% của GDP) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Chi tiêu quân sự (USD) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |