New Caledonia

13/15 mục32 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Fiji
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
Fiji

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcVùng lãnh thổ New Caledonia và các vùng phụ thuộcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủdân chủ nghị viện (Quốc hội Lãnh thổ); một cộng đồng hải ngoại của PhápCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôNoumeaGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích18,580 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số293,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 292,600 người·World Bank WDI [2024] 292,600 người
Ngôn ngữtiếng Pháp (chính thức), 33 phương ngữ Melanesia-PolynesiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)8,550,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người29,200 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ78.9 nămWorld Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ17/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, New Caledonia bao gồm 13 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 32 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.