Địa lý

Panama

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Colón ProvinceComarca Emberá-WounaanComarca Guna YalaComarca Ngäbe-BugléProvincia de Bocas del ToroProvincia de ChiriquíProvincia de CocléProvincia de DariénProvincia de HerreraProvincia de Los SantosProvincia de PanamáProvincia de Panamá OesteProvincia de Veraguas
13 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Colón ProvinceComarca Emberá-WounaanComarca Guna YalaComarca Ngäbe-BugléProvincia de Bocas del ToroProvincia de ChiriquíProvincia de CocléProvincia de DariénProvincia de HerreraProvincia de Los SantosProvincia de PanamáProvincia de Panamá OesteProvincia de Veraguas

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích75,320 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)331,300 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)13 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Mỹ, giáp cả biển Caribbean và Bắc Thái Bình Dương, nằm giữa Colombia và Costa RicaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển2,490 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền687 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênColombia 339 km; Costa Rica 348 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhnội địa chủ yếu là núi cao, hiểm trở với các đồng bằng cao bị chia cắt; đồng bằng ven biển với những ngọn đồi nhấp nhôCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuhàng hải nhiệt đới; nóng, ẩm, nhiều mây; mùa mưa kéo dài (từ tháng 5 đến tháng 1), mùa khô ngắn (từ tháng 1 đến tháng 5)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênđồng, rừng gỗ gụ, tôm, thủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtVolcan Baru 3,475 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtPacific Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình360 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với Nam CarolinaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênthỉnh thoảng có bão nghiêm trọng và cháy rừng ở khu vực DarienCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý hoặc rìa thềm lục địaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Panama trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (75,320 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (331,300 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.