Kinh tế

Panama

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
4775.15K9.82K14.5K19.2K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20102020
67.47786.696.210620102020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)86,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)187,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.75 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người19,200 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)0.693 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp8.36 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ38,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ34,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)2.68 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)25.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)69.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpxây dựng, nấu bia, xi măng và các vật liệu xây dựng khác, nghiền đườngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, gạo, chuối, cam, quả cọ dầu, gà, chuối hột, ngô, sữa, dứa (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquặng đồng, tàu thuyền, dầu mỏ tinh chế, chuối, cá (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 25%, Nhật Bản 10%, Hoa Kỳ 6%, Thái Lan 5%, Costa Rica 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 15%, Colombia 13%, Trung Quốc 13%, Ecuador 13%, Nhật Bản 11% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini49.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)2,927 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựccopper, mine (330,863 tonnes (metal content), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.646 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.306 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–49.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 49.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (13.2%) / Costa Rica (10.2%) / Denmark (6.0%) / Netherlands (5.9%) / Thailand (4.4%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (19.9%) / USA (19.6%) / Ecuador (13.0%) / Japan (10.1%) / Colombia (9.7%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Fruit Primary / Hen eggs in shell, fresh / Cereals, primaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)88.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)106 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)25.8 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính64.1 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng14.7 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Panama trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (86,500,000,000 US$), gdp (ppp) (187,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.