Papua New Guinea

15/15 mục50 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AustraliaIndonesiaSolomon Is.
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AustraliaIndonesiaSolomon Is.

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcNhà nước Độc lập Papua New GuineaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủdân chủ nghị viện dưới chế độ quân chủ lập hiến; một vương quốc của Khối Thịnh vượng chungCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôPort MoresbyGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaJames MARAPE (Governor Gen.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích462,800 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số10,600,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 10,580,000 người·World Bank WDI [2024] 10,580,000 người
Ngôn ngữtiếng Tok Pisin (chính thức), tiếng Anh (chính thức), tiếng Hiri Motu (chính thức), khoảng 839 ngôn ngữ bản địa đang tồn tại được sử dụng (chiếm khoảng 12% tổng số ngôn ngữ trên thế giới); ghi chú: Tok Pisin, một ngôn ngữ creole, được sử dụng và hiểu rộng rãi; tiếng Anh được nói bởi 1%-2%; tiếng Hiri Motu được nói bởi ít hơn 2%CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)31,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người3,010 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ66.1–66.3 nămWorld Bank WDI [2024] 66.26 năm·UNDP HDI [2023] 66.13 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Papua New Guinea bao gồm 15 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 50 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.