| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 87 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 121 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 52.1 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 1.95 %World Bank WDI [1999] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 0.782 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0316 %World Bank WDI [2016] |
| Số năm đi học trung bình | 4.96 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.572 chỉ sốWorld Bank WDI [1999] |
| Tuổi thọ học đường | 5.36 nămWB Education [1998] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 35.5World Bank WDI [2016] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 4 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học đại học (gộp) | 1.78 %WB Education [1999] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 61.5 %WB Gender [2017] |