Kinh tế

Paraguay

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1531.78K3.4K5.03K6.65K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
8.1518.629.139.65019602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)44,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)128,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.25 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,420 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.84 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp4.8 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ16,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ17,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)10.7 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)32.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)48.7 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến đường, xi măng, dệt may, đồ uống, sản phẩm gỗ, thép, kim loại cơ bản, điện năngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpđậu nành, mía, ngô, sắn, lúa mì, gạo, sữa, thịt bò, cam, chuối (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuđậu nành, thịt bò, điện, ngô, bã đậu nành (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuArgentina 33%, Brazil 25%, Chile 10%, Hoa Kỳ 2%, Uruguay 2% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 33%, Brazil 24%, Hoa Kỳ 8%, Argentina 7%, Đức 2% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini44.2 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựciron, pig (33,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.646 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.306 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–44.2 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 44.2 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuBrazil (30.9%) / Argentina (29.4%) / Chile (8.8%) / USA (4.0%) / Taiwan (2.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (32.0%) / Brazil (23.3%) / USA (7.0%) / Argentina (6.8%) / Chile (2.5%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSoya beans / Oilcrops, Cake Equivalent / Sugar cane / Sugar Crops Primary / Cereals, primaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)52.6 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)50 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)3.54 %WB GFDD [1999]
Sở hữu tài khoản tài chính60.9 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng17.6 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Paraguay trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (44,500,000,000 US$), gdp (ppp) (128,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.