Giáo dục

Pháp

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012024
50.355.660.966.271.520012024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19702022
3.213.864.515.165.8119702022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
2.032.092.152.212.2719962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712018
1212.913.914.815.819712018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
18.630.843.155.467.619712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớnKhông áp dụng cho quốc gia này
Nhập học tiểu học (gộp)103 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)104 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)71.5 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)5.32 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)2.18 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình11.8 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng16.1 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.25 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường15.8 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)18.2World Bank WDI [2013]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học0.204 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)67.6 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữKhông áp dụng cho quốc gia này

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Pháp trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm nhập học tiểu học (gộp) (103 %), nhập học trung học (gộp) (104 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.