Quốc phòng

Pháp

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19602024
1.852.743.644.535.4319602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19602024
3.26B18.6B34B49.3B64.7B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
2M327M651M976M1.3B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19602024
852M1.64B2.42B3.21B3.99B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19602024
1.852.743.644.535.4319602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19602024
3.26B18.6B34B49.3B64.7B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)2.05 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự64,700,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang304,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí188,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí2,270,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhQuân đội Pháp (Forces Armées Françaises): Lục quân (l'Armee de Terre; bao gồm Lữ đoàn Ngoại binh), Hải quân (Marine Nationale), Không quân và Vũ trụ (l'Armee de l’Air et de l’Espace; bao gồm Phòng không), Vệ binh Quốc gia (Garde Nationale), Hiến binh Quốc gia (Gendarmerie Nationale) (2025); <b>ghi chú:</b> ghi chú 1: dưới sự điều hành của Bộ Nội vụ, Cảnh sát Quốc gia dân sự và Hiến binh Quốc gia duy trì an ninh nội địa; Hiến binh Quốc gia là một lực lượng cảnh sát bán quân sự là một nhánh của Quân đội và do đó thuộc Bộ Quốc phòng nhưng dưới quyền quản lý của Bộ Nội vụ; lực lượng này cũng có các nhiệm vụ bổ sung đối với Bộ Tư pháp; ghi chú 2: Vệ binh Quốc gia bao gồm các quân dự bị tác chiến thuộc Bộ Quân đội và Bộ Nội vụ; ghi chú 3: Lữ đoàn Ngoại binh Pháp, thành lập năm 1831, là một lực lượng quân sự mở cho các tân binh nước ngoài sẵn lòng phục vụ trong quân đội Pháp để phục vụ tại Pháp và nước ngoài; Lữ đoàn Ngoại binh là một phần tích hợp của Lục quân Pháp; các đơn vị chiến đấu của lữ đoàn là sự kết hợp của kỵ binh thiết giáp và các trung đoàn bộ binh nhảy dù, bộ binh nhẹ, cơ giới và vận tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựnhìn chung từ 17-30 tuổi cho cả nam và nữ với một số thay đổi tùy theo quân chủng, vị trí, và binh sĩ so với sĩ quan; 17-40 cho Hiến binh Quốc gia; hợp đồng phục vụ cơ bản là 12 tháng; không có nghĩa vụ quân sự (bãi bỏ năm 2001) (2025); <b>ghi chú:</b> ghi chú 1: một chương trình phục vụ quân sự tự nguyện 10 tháng cho công dân Pháp từ 18-19 tuổi dự kiến sẽ bắt đầu tiếp nhận tân binh vào tháng 9 năm 2026; sau đó, các tình nguyện viên có thể tái hòa nhập đời sống dân sự, trở thành quân dự bị, hoặc ở lại trong lực lượng vũ trang; ghi chú 2: vào năm 2024, phụ nữ chiếm khoảng 17% lực lượng vũ trang mặc quân phục; ghi chú 3: nam giới từ 17,5 đến 39,5 tuổi, thuộc bất kỳ quốc tịch nào, có thể gia nhập Lữ đoàn Ngoại binh Pháp; những tình nguyện viên được chọn phục vụ sẽ ký hợp đồng năm nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)188,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)2,270,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)2.05 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)64,700,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Pháp trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (2.05 %), chi tiêu quân sự (64,700,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.