| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 78.8 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 150 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 48.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 9.41 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.61 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.781 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 4.88 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.804 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 11.2 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 59.5World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.97 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 6.24 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 76.7 %WB Gender [2022] |