Kinh tế

Rwanda

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
35.42835317791.03K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19642020
0.9386.9613192519642020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)14,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)52,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP8.89 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,000 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.77 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp11.4 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ4,390,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ5,580,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)24.6 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)21 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)47.6 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpxi măng, nông sản, đồ uống quy mô nhỏ, xà phòng, đồ nội thất, giày dép, hàng nhựa, dệt may, thuốc láCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpchuối, sắn, khoai lang, chuối lá, khoai tây, ngô, đậu, bí đỏ/bí ngô, khoai môn, cao lương (năm 2023); lưu ý: mười nông sản hàng đầu dựa trên sản lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, quặng đất hiếm, cà phê, trà, quặng thiếc (năm 2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 66%, Trung Quốc 10%, Hoa Kỳ 3%, Kenya 3%, Thái Lan 2% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 19%, Kenya 14%, Uganda 13%, Tanzania 9%, UAE 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini39.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgold, mine (13,934 kilograms, 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.643 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.302 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–39.4 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 39.4 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (27.5%) / Thailand (8.8%) / Poland (8.7%) / United Kingdom (6.6%) / Pakistan (5.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (24.3%)
  • Kenya (15.0%)
  • Uganda (12.8%)
  • United Rep. of Tanzania (7.8%)
  • India (4.8%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Fruit Primary / Bananas / Sweet potatoes / Cassava, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)35.2 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)25 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)31 %WB GFDD [2019]
Sở hữu tài khoản tài chính50 %WB Findex [2017]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng8.09 %WB Findex [2017]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Rwanda trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (14,300,000,000 US$), gdp (ppp) (52,900,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.