Sint Maarten

11/15 mục21 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcQuốc gia Sint MaartenCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủdân chủ nghị viện dưới chế độ quân chủ lập hiếnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôPhilipsburgGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích34 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số43,400 ngườiUN DESA WPP [2024] 43,350 người·World Bank WDI [2024] 43,350 người
Ngôn ngữtiếng Anh (chính thức) 67,5%, tiếng Tây Ban Nha 12,9%, tiếng Creole 8,2%, tiếng Hà Lan (chính thức) 4,2%, tiếng Papiamento (một phương ngữ Tây Ban Nha-Bồ Đào Nha-Hà Lan-Anh) 2,2%, tiếng Pháp 1,5%, khác 3,5% (ước tính 2001)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)1,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người41,500 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ76.5 nămWorld Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ17/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Sint Maarten bao gồm 11 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 21 bộ dữ liệu mở bao gồm CEPII BACI, CIA World Factbook, EU Dual-Use. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.