| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 96.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 87.9 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 15 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.85 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.274 %World Bank WDI [1999] |
| Số năm đi học trung bình | 8.61 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.53 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 12.9 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 14.7World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 7.01 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 15.4 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |