Kinh tế

Tajikistan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19902024
1374387391.04K1.34K19902024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20082020
11.615.419.22326.820082020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)14,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)57,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP8.4 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,340 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)6 %World Bank WDI [2016]
Thất nghiệp6.93 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ2,100,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ5,930,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nông nghiệp (% GDP)22.9 %World Bank WDI [2023]
Công nghiệp (% GDP)33.6 %World Bank WDI [2023]
Dịch vụ (% GDP)34.7 %World Bank WDI [2023]
Ngành công nghiệpnhôm, xi măng, than, vàng, bạc, antimon, dệt may, dầu thực vậtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpkhoai tây, sữa, lúa mì, dưa hấu, hành tây, cà chua, cà rốt/củ cải, bông, rau củ, nho (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên khối lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, quặng kim loại quý, nhôm, quặng chì, antimon (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuThụy Sĩ 31%, Kazakhstan 18%, Trung Quốc 17%, Uzbekistan 10%, Turkey 8% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 57%, Kazakhstan 13%, Uzbekistan 8%, Turkey 6%, UAE 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini36.1 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (1,888,400 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.585 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.239 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–36.1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 36.1 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (20.3%) / Switzerland (20.3%) / Türkiye (14.6%) / Kazakhstan (12.9%) / Uzbekistan (8.6%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (55.8%) / Kazakhstan (15.8%) / Uzbekistan (6.1%) / Türkiye (5.9%) / Switzerland (5.8%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuVegetables Primary / Fruit Primary / Cereals, primary / Hen eggs in shell, fresh / PotatoesFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)12.1 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)13 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính54.5 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng17.1 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Tajikistan trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (14,200,000,000 US$), gdp (ppp) (57,300,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.