Môi trường & Năng lượng

Tajikistan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Cơ cấu phát điện
  • Hydro94.1%
  • Coal4.8%
  • Gas1.1%
Nguồn: Ember
Phát thải CO₂19702024
2.75.357.9910.613.319702024
Nguồn: World Bank WDI
Tỷ trọng năng lượng tái tạo19902021
29.638.447.155.864.619902021
Nguồn: World Bank WDI
Tỷ trọng năng lượng tái tạo19902015
29.638.447.155.964.619902015
Nguồn: WB SE4ALL
Chỉ sốGiá trị
Phát thải CO₂9.77 Mt CO₂World Bank WDI [2024]
CO₂ bình quân đầu người0.922 t CO₂World Bank WDI [2024]
Tỷ trọng năng lượng tái tạo34.9 %World Bank WDI [2021]
Sử dụng năng lượng bình quân đầu người393 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023]
Khai thác nước ngọt16.7 %World Bank WDI [2022]
Tỷ trọng điện tái tạo94.1 %Ember [2025]
Di sản Thế giới UNESCO5 di sảnUNESCO World Heritage [2025]
Nhiệt độ trung bình năm0.49 °CWorld Bank CCKP [2014]
Diện tích rừng (độ che phủ >10%)75,600 haGlobal Forest Watch [2010]
Di sản văn hóa phi vật thể13 di sảnUNESCO ICH [2025]
Công suất điện đang vận hành6,440 MWGlobal Energy Monitor [2025]
Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người21.9 m³FAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — nông nghiệp7.38 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — công nghiệp9.9 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — sinh hoạt4.28 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Phát thải CO2, tổng10.7–9,770 MtJRC EDGAR [2024] 9,770 Mt·Global Carbon Budget [2024] 10.75 Mt
Phát thải CO2 theo ngành
  • Road Transportation no resuspension
  • Main Activity Electricity and Heat Production
  • Cement production
  • Manufacturing Industries and Construction
  • Non-Specified
JRC EDGAR [2024]
Phát thải CO2, theo lãnh thổ10.7 MtGlobal Carbon Budget [2024]
Phát thải CO2, theo tiêu dùng13 MtGlobal Carbon Budget [2023]
Động đất đáng kể (gần đây)
  • M5.1 · 2026 · 26 km SW of Khorugh, Tajikistan
  • M5.2 · 2026 · 50 km ESE of Rasht, Tajikistan
  • M5.4 · 2026 · 34 km NNW of Ishqoshim, Tajikistan
  • M5.4 · 2026 · 57 km WNW of Murghob, Tajikistan
  • M5.1 · 2026 · 104 km SSE of Murghob, Tajikistan
USGS Earthquakes [2026]
Trận động đất lớn nhất gần đâyM6.9 (2023) — 65 km WSW of Murghob, TajikistanUSGS Earthquakes [2023]
Sự kiện tự nhiên đang diễn ra1NASA EONET [2026]
Sự kiện tự nhiên theo loạiFloods: 1NASA EONET [2026]
Tỷ trọng năng lượng tái tạo44.7 %WB SE4ALL [2015]
Sản lượng dầu0.316 kbdEIA International Energy [2025]
Sản lượng khí tự nhiên0.018 bcmEIA International Energy [2024]
Sản lượng than2.41 MtEIA International Energy [2024]
Vấn đề môi trườngô nhiễm không khí từ xe cơ giới và công nghiệp; ô nhiễm nước từ dòng chảy nông nghiệp và chất thải công nghiệp cũng như nước thải chưa qua xử lý; quản lý tài nguyên nước kém; xói mòn đất; mức độ nhiễm mặn của đất ngày càng tăngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/28
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Ember
    ember_electricity
    Phiên bản: 2025
  • UNESCO World Heritage
    unesco_world_heritage
    Phiên bản: 2025
  • World Bank CCKP
    cckp_climate
    Phiên bản: 2024
  • Global Forest Watch
    gfw_forest_cover
    Phiên bản: 2024
  • UNESCO ICH
    unesco_ich
    Phiên bản: 2025
  • Global Energy Monitor
    global_energy_monitor
    Phiên bản: 2025
  • FAO AQUASTAT
    aquastat_water
    Phiên bản: 2026
  • JRC EDGAR
    edgar
    Phiên bản: 2025
  • Global Carbon Budget
    global_carbon_budget
    Phiên bản: 2025
  • USGS Earthquakes
    usgs_earthquakes
    Phiên bản: 2026
  • NASA EONET
    nasa_eonet
    Phiên bản: 2026
  • WB SE4ALL
    world_bank_se4all
    Phiên bản: 2018
  • EIA International Energy
    eia_energy_international
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Môi trường & Năng lượng của Tajikistan trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 15 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Ember, UNESCO World Heritage. Các số liệu chính bao gồm phát thải co₂ (9.77 Mt CO₂), co₂ bình quân đầu người (0.922 t CO₂). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.