Quốc hội

Venezuela

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
32.1%Nữ
Nữ 32.1%Nam 67.9%
Phân bố độ tuổi · trung bình 54
Under 302.4%
30–4521.3%
45+76.2%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiNational AssemblyIPU Parline [2024]
Cơ cấuĐơn việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế285 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửHệ thống hỗn hợpIPU Parline [2024]
Bầu cử gần nhất2025-05-25IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2030-05-31IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu30.46 %International IDEA Voter Turnout [2020]
Chủ tịch quốc hộiJorge RodríguezIPU Parline [2024]
Nữ nghị sĩ (ghế)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Phụ nữ trong quốc hội32.1 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩ54 nămIPU Parline [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ10/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Venezuela trên Databook tổng hợp 10 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (National Assembly), cơ cấu (Đơn viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.