Địa lý

Úc

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Australian Capital TerritoryNew South WalesNorthern TerritoryQueenslandSouth AustraliaTasmaniaVictoriaWestern Australia
9 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Australian Capital TerritoryNew South WalesNorthern TerritoryOther TerritoriesQueenslandSouth AustraliaTasmaniaVictoriaWestern Australia

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích7,741,000 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)8,993,000 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)9 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríOceania, lục địa nằm giữa Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình DươngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển25,760 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền0 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Địa hìnhphần lớn là cao nguyên thấp với các sa mạc; đồng bằng màu mỡ ở phía đông namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunhìn chung là khô hạn đến bán khô hạn; ôn đới ở miền nam và miền đông; nhiệt đới ở miền bắcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênalumina, than đá, quặng sắt, đồng, lithium, thiếc, vàng, bạc, uranium, niken, vonfram, các nguyên tố đất hiếm, cát khoáng, chì, kẽm, kim cương, opal, khí thiên nhiên, dầu mỏ; ghi chú: ghi chú 1: Australia là nước xuất khẩu ròng than đá lớn nhất thế giới, chiếm 26,5% lượng xuất khẩu than toàn cầu năm 2021; than đá là nguồn năng lượng dồi dào nhất của quốc gia này, và than đá xếp thứ hai trong các mặt hàng xuất khẩu từ Australia xét về doanh thu; năm 2020, Australia nắm giữ trữ lượng than có thể khai thác lớn thứ ba thế giới sau Hoa Kỳ và Nga ghi chú 2: Australia cho đến nay là nhà cung cấp opal lớn nhất thế giới ghi chú 3: Australia nắm giữ trữ lượng uranium lớn nhất thế giới và là nhà sản xuất uranium toàn cầu lớn thứ hai sau Kazakhstan năm 2020 ghi chú 4: Australia là nước xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới năm 2020CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMount Kosciuszko 2,228 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtLake Eyre -15 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình330 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với 48 bang tiếp giáp của Hoa KỳCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênxoáy thuận dọc theo bờ biển; hạn hán nghiêm trọng; cháy rừng núi lửa: hoạt động núi lửa trên quần đảo Heard và McDonaldCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; thềm lục địa: 200 hải lý hoặc đến mép của lề lục địaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ15/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Úc trên Databook tổng hợp 15 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (7,741,000 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (8,993,000 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.