Boundaries shown do not imply endorsement.
Trong khu vực
ArmeniaGeorgiaIranIraqKazakhstanRussiaSyriaTurkeyTurkmenistanUzbekistan
Tổng quan quốc gia
Azerbaijan| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tên chính thức | Cộng hòa AzerbaijanCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | BakuGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | Ilham ALIYEV (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 86,600 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 10,200,000–10,300,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 10,340,000 người·World Bank WDI [2024] 10,200,000 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Azerbaijan 96,1%, các tiếng khác 1,4%; dưới 1%: tiếng Nga, Avar, Talyshi, Thổ Nhĩ Kỳ, Tatar, Sakhur, Tat, Ukraine, Georgia, Do Thái (ước tính 2019)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 74,300,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 7,280 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 74.4–74.6 nămWorld Bank WDI [2024] 74.58 năm·UNDP HDI [2023] 74.43 năm |