| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 98.7 %World Bank WDI [1978] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 108 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 80.9 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.31 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.56 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 13.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.37 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 16 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 10.2World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.0917 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 68.6 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 98.2 %WB Gender [1978] |