Giáo dục

Ba Lan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012024
56.362.568.674.880.920012024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19912022
3.894.485.065.656.2319912022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
0.5360.7911.051.31.5619962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712018
11.112.413.71516.319712018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
12.828.343.859.374.819712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn98.7 %World Bank WDI [1978]
Nhập học tiểu học (gộp)105 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)108 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)80.9 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)4.31 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)1.56 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình13.2 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng16.7 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.37 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường16 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)10.2World Bank WDI [2017]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học0.0917 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)68.6 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ98.2 %WB Gender [1978]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Ba Lan trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (98.7 %), nhập học tiểu học (gộp) (105 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.