Benin

14/15 mục49 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Burkina FasoCameroonChadCongoCôte d'IvoireDem. Rep. CongoFranceGhanaGuineaLiberiaMaliMauritaniaNigerNigeriaTogo
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
Burkina FasoCameroonChadCongoCôte d'IvoireDem. Rep. CongoFranceGhanaGuineaLiberiaMaliMauritaniaNigerNigeriaTogo

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa BeninCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôPorto-NovoGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaPatrice TALON (President of the Republic, Head of Government, Head of State, Commander in Chief of the Armed Forces)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích114,800 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số14,500,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 14,460,000 người·World Bank WDI [2024] 14,460,000 người
Ngôn ngữ55 ngôn ngữ; tiếng Pháp (chính thức); tiếng Fon (một ngôn ngữ Gbe), tiếng Yom (một ngôn ngữ Gur) và tiếng Yoruba là những ngôn ngữ bản địa quan trọng nhất ở miền nam; nửa tá ngôn ngữ quan trọng theo vùng ở miền bắc, bao gồm tiếng Bariba và tiếng FulfuldeCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)21,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,490 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ60.8–61 nămWorld Bank WDI [2024] 60.96 năm·UNDP HDI [2023] 60.77 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Benin bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 49 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.