Kinh tế

Benin

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
89.94397881.14K1.49K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
4.8311.618.325.131.819602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)21,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)64,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP7.45 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,490 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.16 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp1.59 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ4,050,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ4,680,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)24.2 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)17.4 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)48.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdệt may, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng, xi măngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, khoai mỡ, ngô, quả cọ dầu, bông, đậu nành, lúa gạo, dứa, cà chua, ớt (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên khối lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, bông, dừa/hạt Brazil/hạt điều, đậu nành, gỗ (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 42%, Bangladesh 20%, Ấn Độ 11%, Trung Quốc 5%, Togo 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 21%, Ấn Độ 15%, Hoa Kỳ 6%, Pháp 6%, Nigeria 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini34.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgold, mine (5 kilograms, 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.589 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.244 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–34.4 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 34.4 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuBangladesh (32.7%) / India (13.0%) / China (12.3%) / Pakistan (10.1%) / USA (4.8%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuIndia (18.7%) / China (14.3%) / France (7.3%) / USA (6.1%) / Morocco (5.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Cassava, fresh / Yams / Cereals, primary / Maize (corn)FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)23.7 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)15.5 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính51.8 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động12.3 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng8.65 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Benin trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (21,500,000,000 US$), gdp (ppp) (64,100,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.