Địa lý

Bỉ

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Brussels HoofdstedelijkVlaams GewestWallonne Gewest
3 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Brussels HoofdstedelijkVlaams GewestWallonne Gewest

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích30,690 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)3,531 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)3 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTây Âu, giáp Biển Bắc, nằm giữa Pháp và Hà LanCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển66.5 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,297 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênPháp 556 km; Đức 133 km; Luxembourg 130 km; Hà Lan 478 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhđồng bằng ven biển bằng phẳng ở phía tây bắc, vùng đồi nhấp nhô ở trung tâm, những ngọn núi gồ ghề của Rừng Ardennes ở phía đông namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuôn đới; mùa đông ôn hòa, mùa hè mát mẻ; mưa nhiều, ẩm ướt, nhiều mâyCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênvật liệu xây dựng, cát silica, cacbonat, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtBotrange 694 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtNorth Sea 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình181 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)khoảng bằng diện tích bang MarylandCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênlũ lụt là một mối đe dọa dọc theo các con sông và ở những vùng đất ven biển được cải tạo, được bảo vệ khỏi biển bằng các đê bê tôngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: tọa độ địa lý xác định giới hạn ngoài; thềm lục địa: đường trung tuyến với các nước láng giềngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Bỉ trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (30,690 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (3,531 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.