| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số dân chủ bầu cử | 0.889 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Chỉ số dân chủ tự do | 0.794 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Hiệu quả chính phủ | 1.19 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Pháp quyền | 1.28 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Kiểm soát tham nhũng | 1.47 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Tiếng nói & trách nhiệm giải trình | 1.5 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Ổn định chính trị | 0.121 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chất lượng quản lý nhà nước | 1.24 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chỉ số phân mảnh nội các | 0.346 chỉ sốWB DPI [2023] |
| Khoảng cách đa số cầm quyền | 0.253 %WB DPI [2020] |
| Số đảng trong nội các hành pháp | 47WB DPI [2023] |
| Phụ nữ trong quốc hội | 41.3 %WB Gender [2024] |
| Phụ lục lịch sử lập hiến | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Hệ thống pháp luật | hệ thống luật dân sự dựa trên Bộ luật Dân sự Pháp; rà soát tư pháp đối với các văn bản lập phápCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quyền bầu cử | 18 tuổi; phổ thông và bắt buộcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
soạn thảo ngày 25 tháng 11 năm 1830, thông qua ngày 7 tháng 2 năm 1831, có hiệu lực ngày 26 tháng 7 năm 1831, sửa đổi ngày 14 tháng 7 năm 1993 (thiết lập một quốc gia liên bang)
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN
Cách đọc các chỉ số này
Các chỉ số dân chủ V-Dem dao động từ 0 đến 1 — giá trị cao hơn nghĩa là thể chế dân chủ mạnh hơn. Ước tính quản trị WGI của Ngân hàng Thế giới dao động từ khoảng −2,5 đến +2,5, trong đó cao hơn là tốt hơn. Đây là các chỉ số so sánh giữa các quốc gia, không phải điểm tuyệt đối.