Quốc phòng

Bồ Đào Nha

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19602024
1.242.062.873.694.519602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19602024
79.4M1.22B2.36B3.5B4.64B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
1M254M507M759M1.01B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19672024
043M86M129M172M19672024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19602024
1.242.062.873.694.519602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19602024
79.4M1.22B2.36B3.5B4.64B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.53 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự4,640,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang52,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí61,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí18,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Lực lượng quân sự & an ninhQuân đội Bồ Đào Nha (Forças Armadas Portuguesa): Lục quân Bồ Đào Nha (Exercito Portuguesa), Hải quân Bồ Đào Nha (Marinha Portuguesa; bao gồm Quân đoàn Thủy quân lục chiến, còn gọi là Corpo de Fuzileiros hoặc Quân đoàn Xạ thủ), Không quân Bồ Đào Nha (Forca Aerea Portuguesa, FAP); Bộ Hành chính Nội vụ: Cảnh sát An ninh Công cộng (Polícia de Segurança Pública, PSP), Lực lượng Vệ binh Cộng hòa Quốc gia (Guarda Nacional Republicana, GNR) (2025); <b>ghi chú:</b> PSP có thẩm quyền tại các thành phố trong khi GNR có thẩm quyền tại các vùng nông thôn; GNR là một lực lượng hiến binh quốc gia bao gồm nhân sự quân sự với nhiệm vụ thực thi pháp luật, an ninh nội bộ, phòng thủ dân sự, ứng phó thảm họa và tuần tra bờ biển; lực lượng này chịu trách nhiệm trước cả Bộ Hành chính Nội vụ và Bộ Quốc phòng; GNR không thuộc Quân đội, nhưng có thể được đặt dưới sự chỉ huy tác chiến của Quân đội trong trường hợp khẩn cấp quốc giaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựtừ 18-30 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện hoặc hợp đồng cho nam và nữ (giới hạn tuổi tối đa thay đổi theo quân chủng, vị trí, vai trò); không có nghĩa vụ quân sự bắt buộc (bãi bỏ năm 2004) nhưng có thể trưng binh nếu không có đủ tình nguyện viên; thời hạn hợp đồng ban đầu từ 2-6 năm và có thể gia hạn tối đa 20 năm phục vụ; nghĩa vụ quân sự tự nguyện ban đầu kéo dài 12 tháng; nghĩa vụ dự bị đến 35 tuổi (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)61,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)18,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.53 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)4,640,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Bồ Đào Nha trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.53 %), chi tiêu quân sự (4,640,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.