Kinh tế

Bolivia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1021.18K2.26K3.34K4.42K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20052019
34.743.852.962.171.220052019
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)54,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)160,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP-1.12 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người4,420 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)5.1 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.97 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ11,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ14,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)8.83 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)31.3 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)53.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai khoáng, luyện kim, điện lực, dầu mỏ, thực phẩm và đồ uống, thủ công mỹ nghệ, may mặc, trang sứcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, đậu nành, ngô, khoai tây, cao lương, gạo, sữa, gà, chuối tây, thịt bò (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, khí tự nhiên, quặng kim loại quý, quặng kẽm, bã đậu nành (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuBrazil 15%, Ấn Độ 13%, Trung Quốc 11%, Argentina 11%, UAE 8% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 22%, Brazil 18%, Chile 13%, Hoa Kỳ 7%, Peru 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini40.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)1,862 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcsilver, mine (1,344,630 kilograms (metal content), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.647 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.307 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–40.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 40.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuBrazil (17.0%) / China (15.6%) / Peru (7.1%) / Argentina (5.9%) / Colombia (5.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (22.3%) / Brazil (13.6%) / Argentina (10.5%) / Chile (10.4%) / USA (8.4%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Cereals, primary / Soya beans / Oilcrops, Cake EquivalentFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)77.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)71.2 %WB GFDD [2019]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính56.8 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng18.2 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Bolivia trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (54,900,000,000 US$), gdp (ppp) (160,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.